mirror of
https://github.com/rustdesk/rustdesk.git
synced 2026-04-06 12:11:28 +03:00
* refact(password): Store permanent password as hashed verifier Signed-off-by: fufesou <linlong1266@gmail.com> * fix(password): remove unused code Signed-off-by: fufesou <linlong1266@gmail.com> * fix(password): mobile, password dialog, width 500 Signed-off-by: fufesou <linlong1266@gmail.com> --------- Signed-off-by: fufesou <linlong1266@gmail.com>
748 lines
45 KiB
Rust
748 lines
45 KiB
Rust
lazy_static::lazy_static! {
|
|
pub static ref T: std::collections::HashMap<&'static str, &'static str> =
|
|
[
|
|
("Status", "Trạng thái hiện tại"),
|
|
("Your Desktop", "Desktop của bạn"),
|
|
("desk_tip", "Desktop của bạn có thể được truy cập bằng ID và mật khẩu này."),
|
|
("Password", "Mật khẩu"),
|
|
("Ready", "Sẵn sàng"),
|
|
("Established", "Đã được thiết lập"),
|
|
("connecting_status", "Đang kết nối đến mạng lưới RustDesk..."),
|
|
("Enable service", "Bật dịch vụ"),
|
|
("Start service", "Bắt đầu dịch vụ"),
|
|
("Service is running", "Dịch vụ hiện đang chạy"),
|
|
("Service is not running", "Dịch vụ hiện đang dừng"),
|
|
("not_ready_status", "Hiện chưa sẵn sàng. Hãy kiểm tra kết nối của bạn"),
|
|
("Control Remote Desktop", "Điều khiển Desktop Từ Xa"),
|
|
("Transfer file", "Truyền Tệp Tin"),
|
|
("Connect", "Kết nối"),
|
|
("Recent sessions", "Các phiên gần đây"),
|
|
("Address book", "Sổ địa chỉ"),
|
|
("Confirmation", "Xác nhận"),
|
|
("TCP tunneling", "TCP tunneling"),
|
|
("Remove", "Loại bỏ"),
|
|
("Refresh random password", "Làm mới mật khẩu ngẫu nhiên"),
|
|
("Set your own password", "Đặt mật khẩu riêng"),
|
|
("Enable keyboard/mouse", "Cho phép sử dụng bàn phím/chuột"),
|
|
("Enable clipboard", "Cho phép sử dụng Clipboard"),
|
|
("Enable file transfer", "Cho phép truyền tệp tin"),
|
|
("Enable TCP tunneling", "Cho phép TCP tunneling"),
|
|
("IP Whitelisting", "Danh sách trắng IP"),
|
|
("ID/Relay Server", "Máy chủ ID/Chuyển tiếp"),
|
|
("Import server config", "Nhập cấu hình máy chủ"),
|
|
("Export Server Config", "Xuất cấu hình máy chủ"),
|
|
("Import server configuration successfully", "Nhập cấu hình máy chủ thành công"),
|
|
("Export server configuration successfully", "Xuất cấu hình máy chủ thành công"),
|
|
("Invalid server configuration", "Cấu hình máy chủ không hợp lệ"),
|
|
("Clipboard is empty", "Khay nhớ tạm trống"),
|
|
("Stop service", "Dừng dịch vụ"),
|
|
("Change ID", "Thay đổi ID"),
|
|
("Your new ID", "ID mới của bạn"),
|
|
("length %min% to %max%", "độ dài từ %min% đến %max%"),
|
|
("starts with a letter", "bắt đầu bằng một chữ cái"),
|
|
("allowed characters", "các ký tự được phép"),
|
|
("id_change_tip", "Các ký tự được phép: a-z, A-Z, 0-9, - (gạch ngang) và _ (gạch dưới). Ký tự đầu tiên phải là chữ cái. Độ dài từ 6 đến 16."),
|
|
("Website", "Trang web"),
|
|
("About", "Giới thiệu"),
|
|
("Slogan_tip", "Được tạo ra với sự tận tâm trong thế giới đầy hỗn loạn này!"),
|
|
("Privacy Statement", "Chính sách bảo mật"),
|
|
("Mute", "Tắt tiếng"),
|
|
("Build Date", "Ngày đóng gói"),
|
|
("Version", "Phiên bản"),
|
|
("Home", "Trang chủ"),
|
|
("Audio Input", "Đầu vào âm thanh"),
|
|
("Enhancements", "Tiện ích mở rộng"),
|
|
("Hardware Codec", "Codec phần cứng"),
|
|
("Adaptive bitrate", "Bitrate thích ứng"),
|
|
("ID Server", "Máy chủ ID"),
|
|
("Relay Server", "Máy chủ Chuyển tiếp"),
|
|
("API Server", "Máy chủ API"),
|
|
("invalid_http", "phải bắt đầu bằng http:// hoặc https://"),
|
|
("Invalid IP", "IP không hợp lệ"),
|
|
("Invalid format", "Định dạng không hợp lệ"),
|
|
("server_not_support", "Máy chủ chưa hỗ trợ"),
|
|
("Not available", "Không khả dụng"),
|
|
("Too frequent", "Thao tác quá thường xuyên"),
|
|
("Cancel", "Hủy"),
|
|
("Skip", "Bỏ qua"),
|
|
("Close", "Đóng"),
|
|
("Retry", "Thử lại"),
|
|
("OK", "OK"),
|
|
("Password Required", "Yêu cầu mật khẩu"),
|
|
("Please enter your password", "Vui lòng nhập mật khẩu"),
|
|
("Remember password", "Nhớ mật khẩu"),
|
|
("Wrong Password", "Sai mật khẩu"),
|
|
("Do you want to enter again?", "Bạn có muốn nhập lại không?"),
|
|
("Connection Error", "Lỗi kết nối"),
|
|
("Error", "Lỗi"),
|
|
("Reset by the peer", "Phía đối tác đã đặt lại kết nối"),
|
|
("Connecting...", "Đang kết nối..."),
|
|
("Connection in progress. Please wait.", "Đang thiết lập kết nối. Vui lòng chờ."),
|
|
("Please try 1 minute later", "Vui lòng thử lại sau 1 phút"),
|
|
("Login Error", "Lỗi đăng nhập"),
|
|
("Successful", "Thành công"),
|
|
("Connected, waiting for image...", "Đã kết nối, đang đợi hình ảnh..."),
|
|
("Name", "Tên"),
|
|
("Type", "Loại"),
|
|
("Modified", "Ngày chỉnh sửa"),
|
|
("Size", "Kích cỡ"),
|
|
("Show Hidden Files", "Hiện tệp ẩn"),
|
|
("Receive", "Nhận"),
|
|
("Send", "Gửi"),
|
|
("Refresh File", "Làm mới tệp"),
|
|
("Local", "Cục bộ"),
|
|
("Remote", "Từ xa"),
|
|
("Remote Computer", "Máy tính từ xa"),
|
|
("Local Computer", "Máy tính cục bộ"),
|
|
("Confirm Delete", "Xác nhận xóa"),
|
|
("Delete", "Xóa"),
|
|
("Properties", "Thuộc tính"),
|
|
("Multi Select", "Chọn nhiều"),
|
|
("Select All", "Chọn tất cả"),
|
|
("Unselect All", "Bỏ chọn tất cả"),
|
|
("Empty Directory", "Thư mục trống"),
|
|
("Not an empty directory", "Thư mục không trống"),
|
|
("Are you sure you want to delete this file?", "Bạn có chắc chắn muốn xóa tệp này không?"),
|
|
("Are you sure you want to delete this empty directory?", "Bạn có chắc chắn muốn xóa thư mục trống này không?"),
|
|
("Are you sure you want to delete the file of this directory?", "Bạn có chắc chắn muốn xóa các tệp trong thư mục này không?"),
|
|
("Do this for all conflicts", "Áp dụng cho mọi xung đột"),
|
|
("This is irreversible!", "Hành động này không thể hoàn tác!"),
|
|
("Deleting", "Đang xóa"),
|
|
("files", "tệp"),
|
|
("Waiting", "Đang chờ"),
|
|
("Finished", "Hoàn thành"),
|
|
("Speed", "Tốc độ"),
|
|
("Custom Image Quality", "Tùy chỉnh chất lượng hình ảnh"),
|
|
("Privacy mode", "Chế độ riêng tư"),
|
|
("Block user input", "Chặn tương tác người dùng"),
|
|
("Unblock user input", "Hủy chặn tương tác người dùng"),
|
|
("Adjust Window", "Điều chỉnh cửa sổ"),
|
|
("Original", "Gốc"),
|
|
("Shrink", "Thu nhỏ"),
|
|
("Stretch", "Kéo giãn"),
|
|
("Scrollbar", "Thanh cuộn"),
|
|
("ScrollAuto", "Tự động cuộn"),
|
|
("Good image quality", "Chất lượng hình ảnh tốt"),
|
|
("Balanced", "Cân bằng"),
|
|
("Optimize reaction time", "Tối ưu thời gian phản hồi"),
|
|
("Custom", "Tùy chỉnh"),
|
|
("Show remote cursor", "Hiện con trỏ từ xa"),
|
|
("Show quality monitor", "Hiện thông tin chất lượng"),
|
|
("Disable clipboard", "Tắt Clipboard"),
|
|
("Lock after session end", "Khóa máy sau khi kết thúc"),
|
|
("Insert Ctrl + Alt + Del", "Gửi Ctrl + Alt + Del"),
|
|
("Insert Lock", "Khóa máy"),
|
|
("Refresh", "Làm mới"),
|
|
("ID does not exist", "ID không tồn tại"),
|
|
("Failed to connect to rendezvous server", "Không thể kết nối đến máy chủ Rendezvous"),
|
|
("Please try later", "Vui lòng thử lại sau"),
|
|
("Remote desktop is offline", "Máy tính từ xa đang ngoại tuyến"),
|
|
("Key mismatch", "Khóa không khớp"),
|
|
("Timeout", "Quá thời gian"),
|
|
("Failed to connect to relay server", "Không thể kết nối tới máy chủ Chuyển tiếp"),
|
|
("Failed to connect via rendezvous server", "Không thể kết nối qua máy chủ Rendezvous"),
|
|
("Failed to connect via relay server", "Không thể kết nối qua máy chủ Chuyển tiếp"),
|
|
("Failed to make direct connection to remote desktop", "Không thể kết nối trực tiếp"),
|
|
("Set Password", "Đặt mật khẩu"),
|
|
("OS Password", "Mật khẩu hệ điều hành"),
|
|
("install_tip", "Do cơ chế UAC, RustDesk có thể không hoạt động ổn định ở phía người dùng từ xa trong một số trường hợp. Để tránh vấn đề này, vui lòng nhấn nút bên dưới để cài đặt RustDesk vào hệ thống."),
|
|
("Click to upgrade", "Nhấn để nâng cấp"),
|
|
("Configure", "Cấu hình"),
|
|
("config_acc", "Để điều khiển từ xa, bạn cần cấp quyền \"Trợ năng\" cho RustDesk."),
|
|
("config_screen", "Để truy cập từ xa, bạn cần cấp quyền \"Ghi màn hình\" cho RustDesk."),
|
|
("Installing ...", "Đang cài đặt..."),
|
|
("Install", "Cài đặt"),
|
|
("Installation", "Cài đặt"),
|
|
("Installation Path", "Đường dẫn cài đặt"),
|
|
("Create start menu shortcuts", "Tạo shortcut ở Start Menu"),
|
|
("Create desktop icon", "Tạo biểu tượng ngoài màn hình"),
|
|
("agreement_tip", "Bằng việc bắt đầu cài đặt, bạn đồng ý với các điều khoản cấp phép."),
|
|
("Accept and Install", "Chấp nhận và Cài đặt"),
|
|
("End-user license agreement", "Thỏa thuận người dùng cuối"),
|
|
("Generating ...", "Đang khởi tạo..."),
|
|
("Your installation is lower version.", "Phiên bản cài đặt của bạn cũ hơn."),
|
|
("not_close_tcp_tip", "Đừng đóng cửa sổ này khi đang sử dụng Tunnel"),
|
|
("Listening ...", "Đang lắng nghe..."),
|
|
("Remote Host", "Máy chủ từ xa"),
|
|
("Remote Port", "Cổng từ xa"),
|
|
("Action", "Hành động"),
|
|
("Add", "Thêm"),
|
|
("Local Port", "Cổng nội bộ"),
|
|
("Local Address", "Địa chỉ nội bộ"),
|
|
("Change Local Port", "Đổi cổng nội bộ"),
|
|
("setup_server_tip", "Để kết nối nhanh hơn, hãy tự thiết lập máy chủ riêng"),
|
|
("Too short, at least 6 characters.", "Quá ngắn, cần ít nhất 6 ký tự."),
|
|
("The confirmation is not identical.", "Mật khẩu xác nhận không khớp"),
|
|
("Permissions", "Quyền"),
|
|
("Accept", "Chấp nhận"),
|
|
("Dismiss", "Bỏ qua"),
|
|
("Disconnect", "Ngắt kết nối"),
|
|
("Enable file copy and paste", "Cho phép sao chép và dán tệp"),
|
|
("Connected", "Đã kết nối"),
|
|
("Direct and encrypted connection", "Kết nối trực tiếp và mã hóa"),
|
|
("Relayed and encrypted connection", "Kết nối chuyển tiếp và mã hóa"),
|
|
("Direct and unencrypted connection", "Kết nối trực tiếp và không mã hóa"),
|
|
("Relayed and unencrypted connection", "Kết nối chuyển tiếp và không mã hóa"),
|
|
("Enter Remote ID", "Nhập ID từ xa"),
|
|
("Enter your password", "Nhập mật khẩu của bạn"),
|
|
("Logging in...", "Đang đăng nhập..."),
|
|
("Enable RDP session sharing", "Cho phép chia sẻ phiên RDP"),
|
|
("Auto Login", "Tự động đăng nhập"),
|
|
("Enable direct IP access", "Cho phép truy cập IP trực tiếp"),
|
|
("Rename", "Đổi tên"),
|
|
("Space", "Khoảng cách"),
|
|
("Create desktop shortcut", "Tạo shortcut màn hình"),
|
|
("Change Path", "Đổi đường dẫn"),
|
|
("Create Folder", "Tạo thư mục"),
|
|
("Please enter the folder name", "Vui lòng nhập tên thư mục"),
|
|
("Fix it", "Sửa lỗi"),
|
|
("Warning", "Cảnh báo"),
|
|
("Login screen using Wayland is not supported", "Màn hình đăng nhập Wayland không được hỗ trợ"),
|
|
("Reboot required", "Yêu cầu khởi động lại"),
|
|
("Unsupported display server", "Máy chủ hiển thị không được hỗ trợ"),
|
|
("x11 expected", "Yêu cầu X11"),
|
|
("Port", "Cổng"),
|
|
("Settings", "Cài đặt"),
|
|
("Username", "Tên người dùng"),
|
|
("Invalid port", "Cổng không hợp lệ"),
|
|
("Closed manually by the peer", "Bị đóng thủ công bởi đối tác"),
|
|
("Enable remote configuration modification", "Cho phép sửa cấu hình từ xa"),
|
|
("Run without install", "Chạy không cần cài đặt"),
|
|
("Connect via relay", "Kết nối qua chuyển tiếp"),
|
|
("Always connect via relay", "Luôn kết nối qua chuyển tiếp"),
|
|
("whitelist_tip", "Chỉ IP trong danh sách trắng mới có thể truy cập"),
|
|
("Login", "Đăng nhập"),
|
|
("Verify", "Xác thực"),
|
|
("Remember me", "Ghi nhớ"),
|
|
("Trust this device", "Tin tưởng thiết bị này"),
|
|
("Verification code", "Mã xác thực"),
|
|
("verification_tip", "Bạn đang đăng nhập trên thiết bị mới. Một mã xác thực đã được gửi đến email của bạn, vui lòng nhập mã để tiếp tục."),
|
|
("Logout", "Đăng xuất"),
|
|
("Tags", "Thẻ"),
|
|
("Search ID", "Tìm ID"),
|
|
("whitelist_sep", "Phân cách bởi dấu phẩy, dấu chấm phẩy, khoảng trắng hoặc dòng mới"),
|
|
("Add ID", "Thêm ID"),
|
|
("Add Tag", "Thêm thẻ"),
|
|
("Unselect all tags", "Bỏ chọn tất cả thẻ"),
|
|
("Network error", "Lỗi mạng"),
|
|
("Username missed", "Thiếu tên người dùng"),
|
|
("Password missed", "Thiếu mật khẩu"),
|
|
("Wrong credentials", "Thông tin đăng nhập sai"),
|
|
("The verification code is incorrect or has expired", "Mã xác thực không đúng hoặc đã hết hạn"),
|
|
("Edit Tag", "Sửa thẻ"),
|
|
("Forget Password", "Quên mật khẩu"),
|
|
("Favorites", "Yêu thích"),
|
|
("Add to Favorites", "Thêm vào yêu thích"),
|
|
("Remove from Favorites", "Xóa khỏi yêu thích"),
|
|
("Empty", "Trống"),
|
|
("Invalid folder name", "Tên thư mục không hợp lệ"),
|
|
("Socks5 Proxy", "Socks5 Proxy"),
|
|
("Socks5/Http(s) Proxy", "Socks5/Http(s) Proxy"),
|
|
("Discovered", "Đã phát hiện"),
|
|
("install_daemon_tip", "Để khởi động cùng hệ thống, bạn cần cài đặt dịch vụ daemon."),
|
|
("Remote ID", "ID từ xa"),
|
|
("Paste", "Dán"),
|
|
("Paste here?", "Dán vào đây?"),
|
|
("Are you sure to close the connection?", "Bạn có chắc chắn muốn đóng kết nối?"),
|
|
("Download new version", "Tải phiên bản mới"),
|
|
("Touch mode", "Chế độ chạm"),
|
|
("Mouse mode", "Chế độ chuột"),
|
|
("One-Finger Tap", "Chạm một ngón"),
|
|
("Left Mouse", "Chuột trái"),
|
|
("One-Long Tap", "Chạm giữ một ngón"),
|
|
("Two-Finger Tap", "Chạm hai ngón"),
|
|
("Right Mouse", "Chuột phải"),
|
|
("One-Finger Move", "Di chuyển một ngón"),
|
|
("Double Tap & Move", "Chạm đúp và di chuyển"),
|
|
("Mouse Drag", "Kéo chuột"),
|
|
("Three-Finger vertically", "Ba ngón theo chiều dọc"),
|
|
("Mouse Wheel", "Con lăn chuột"),
|
|
("Two-Finger Move", "Di chuyển hai ngón"),
|
|
("Canvas Move", "Di chuyển khung hình"),
|
|
("Pinch to Zoom", "Véo để thu phóng"),
|
|
("Canvas Zoom", "Thu phóng khung hình"),
|
|
("Reset canvas", "Đặt lại khung hình"),
|
|
("No permission of file transfer", "Không có quyền truyền tệp"),
|
|
("Note", "Ghi chú"),
|
|
("Connection", "Kết nối"),
|
|
("Share screen", "Chia sẻ màn hình"),
|
|
("Chat", "Trò chuyện"),
|
|
("Total", "Tổng cộng"),
|
|
("items", "mục"),
|
|
("Selected", "Đã chọn"),
|
|
("Screen Capture", "Chụp màn hình"),
|
|
("Input Control", "Kiểm soát đầu vào"),
|
|
("Audio Capture", "Ghi âm thanh"),
|
|
("Do you accept?", "Bạn có đồng ý không?"),
|
|
("Open System Setting", "Mở cài đặt hệ thống"),
|
|
("How to get Android input permission?", "Làm sao để lấy quyền nhập liệu trên Android?"),
|
|
("android_input_permission_tip1", "Để điều khiển Android bằng chuột hoặc chạm, bạn cần cấp quyền [Trợ năng]."),
|
|
("android_input_permission_tip2", "Vui lòng tìm [Dịch vụ đã cài đặt] trong cài đặt và bật [RustDesk Input]."),
|
|
("android_new_connection_tip", "Yêu cầu điều khiển mới đã được nhận."),
|
|
("android_service_will_start_tip", "Bật [Ghi màn hình] sẽ tự động khởi động dịch vụ."),
|
|
("android_stop_service_tip", "Dừng dịch vụ sẽ đóng tất cả các kết nối."),
|
|
("android_version_audio_tip", "Phiên bản Android này không hỗ trợ ghi âm, vui lòng nâng cấp lên Android 10+."),
|
|
("android_start_service_tip", "Nhấn [Bắt đầu dịch vụ] để chia sẻ màn hình."),
|
|
("android_permission_may_not_change_tip", "Quyền có thể không thay đổi ngay lập tức cho đến khi kết nối lại."),
|
|
("Account", "Tài khoản"),
|
|
("Overwrite", "Ghi đè"),
|
|
("This file exists, skip or overwrite this file?", "Tệp đã tồn tại, bỏ qua hay ghi đè?"),
|
|
("Quit", "Thoát"),
|
|
("Help", "Trợ giúp"),
|
|
("Failed", "Thất bại"),
|
|
("Succeeded", "Thành công"),
|
|
("Someone turns on privacy mode, exit", "Chế độ riêng tư đã được bật, thoát"),
|
|
("Unsupported", "Không hỗ trợ"),
|
|
("Peer denied", "Đối tác từ chối"),
|
|
("Please install plugins", "Vui lòng cài đặt plugin"),
|
|
("Peer exit", "Đối tác đã thoát"),
|
|
("Failed to turn off", "Không thể tắt"),
|
|
("Turned off", "Đã tắt"),
|
|
("Language", "Ngôn ngữ"),
|
|
("Keep RustDesk background service", "Giữ dịch vụ RustDesk chạy nền"),
|
|
("Ignore Battery Optimizations", "Bỏ qua tối ưu hóa pin"),
|
|
("android_open_battery_optimizations_tip", "Vui lòng chọn [Không hạn chế] trong cài đặt Pin."),
|
|
("Start on boot", "Khởi động cùng hệ thống"),
|
|
("Start the screen sharing service on boot, requires special permissions", "Khởi động dịch vụ chia sẻ màn hình khi bật máy (cần quyền đặc biệt)"),
|
|
("Connection not allowed", "Kết nối không được phép"),
|
|
("Legacy mode", "Chế độ cũ"),
|
|
("Map mode", "Chế độ bản đồ"),
|
|
("Translate mode", "Chế độ dịch"),
|
|
("Use permanent password", "Dùng mật khẩu vĩnh viễn"),
|
|
("Use both passwords", "Dùng cả hai mật khẩu"),
|
|
("Set permanent password", "Đặt mật khẩu vĩnh viễn"),
|
|
("Enable remote restart", "Cho phép khởi động lại từ xa"),
|
|
("Restart remote device", "Khởi động lại máy từ xa"),
|
|
("Are you sure you want to restart", "Bạn có chắc chắn muốn khởi động lại?"),
|
|
("Restarting remote device", "Đang khởi động lại máy từ xa..."),
|
|
("remote_restarting_tip", "Máy từ xa đang khởi động lại, vui lòng kết nối lại sau ít phút."),
|
|
("Copied", "Đã sao chép"),
|
|
("Exit Fullscreen", "Thoát toàn màn hình"),
|
|
("Fullscreen", "Toàn màn hình"),
|
|
("Mobile Actions", "Thao tác di động"),
|
|
("Select Monitor", "Chọn màn hình"),
|
|
("Control Actions", "Thao tác điều khiển"),
|
|
("Display Settings", "Cài đặt hiển thị"),
|
|
("Ratio", "Tỷ lệ"),
|
|
("Image Quality", "Chất lượng hình ảnh"),
|
|
("Scroll Style", "Kiểu cuộn"),
|
|
("Show Toolbar", "Hiện thanh công cụ"),
|
|
("Hide Toolbar", "Ẩn thanh công cụ"),
|
|
("Direct Connection", "Kết nối trực tiếp"),
|
|
("Relay Connection", "Kết nối chuyển tiếp"),
|
|
("Secure Connection", "Kết nối bảo mật"),
|
|
("Insecure Connection", "Kết nối không bảo mật"),
|
|
("Scale original", "Tỷ lệ gốc"),
|
|
("Scale adaptive", "Tỷ lệ thích ứng"),
|
|
("General", "Chung"),
|
|
("Security", "Bảo mật"),
|
|
("Theme", "Chủ đề"),
|
|
("Dark Theme", "Chủ đề Tối"),
|
|
("Light Theme", "Chủ đề Sáng"),
|
|
("Dark", "Tối"),
|
|
("Light", "Sáng"),
|
|
("Follow System", "Theo hệ thống"),
|
|
("Enable hardware codec", "Bật Codec phần cứng"),
|
|
("Unlock Security Settings", "Mở khóa cài đặt bảo mật"),
|
|
("Enable audio", "Bật âm thanh"),
|
|
("Unlock Network Settings", "Mở khóa cài đặt mạng"),
|
|
("Server", "Máy chủ"),
|
|
("Direct IP Access", "Truy cập IP trực tiếp"),
|
|
("Proxy", "Proxy"),
|
|
("Apply", "Áp dụng"),
|
|
("Disconnect all devices?", "Ngắt tất cả thiết bị?"),
|
|
("Clear", "Xóa sạch"),
|
|
("Audio Input Device", "Thiết bị đầu vào âm thanh"),
|
|
("Use IP Whitelisting", "Sử dụng danh sách trắng IP"),
|
|
("Network", "Mạng"),
|
|
("Pin Toolbar", "Ghim thanh công cụ"),
|
|
("Unpin Toolbar", "Bỏ ghim thanh công cụ"),
|
|
("Recording", "Đang ghi hình"),
|
|
("Directory", "Thư mục"),
|
|
("Automatically record incoming sessions", "Tự động ghi lại các kết nối đến"),
|
|
("Automatically record outgoing sessions", "Tự động ghi lại các kết nối đi"),
|
|
("Change", "Thay đổi"),
|
|
("Start session recording", "Bắt đầu ghi hình phiên"),
|
|
("Stop session recording", "Dừng ghi hình phiên"),
|
|
("Enable recording session", "Cho phép ghi hình phiên"),
|
|
("Enable LAN discovery", "Bật phát hiện trong mạng LAN"),
|
|
("Deny LAN discovery", "Từ chối phát hiện trong mạng LAN"),
|
|
("Write a message", "Viết tin nhắn..."),
|
|
("Prompt", "Gợi ý"),
|
|
("Please wait for confirmation of UAC...", "Vui lòng chờ xác nhận UAC..."),
|
|
("elevated_foreground_window_tip", "Cửa sổ phía trước yêu cầu quyền cao hơn, tạm thời không thể sử dụng chuột/phím. Yêu cầu phía đối tác thu nhỏ cửa sổ hoặc cấp quyền."),
|
|
("Disconnected", "Đã ngắt kết nối"),
|
|
("Other", "Khác"),
|
|
("Confirm before closing multiple tabs", "Xác nhận trước khi đóng nhiều tab"),
|
|
("Keyboard Settings", "Cài đặt bàn phím"),
|
|
("Full Access", "Toàn quyền truy cập"),
|
|
("Screen Share", "Chia sẻ màn hình"),
|
|
("ubuntu-21-04-required", "Wayland yêu cầu Ubuntu 21.04 trở lên."),
|
|
("wayland-requires-higher-linux-version", "Wayland yêu cầu phiên bản Linux mới hơn. Hãy thử X11 hoặc đổi hệ điều hành."),
|
|
("xdp-portal-unavailable", ""),
|
|
("JumpLink", "Xem"),
|
|
("Please Select the screen to be shared(Operate on the peer side).", "Vui lòng chọn màn hình chia sẻ (Thao tác ở phía đối tác)."),
|
|
("Show RustDesk", "Hiện RustDesk"),
|
|
("This PC", "Máy tính này"),
|
|
("or", "hoặc"),
|
|
("Elevate", "Nâng quyền"),
|
|
("Zoom cursor", "Phóng to con trỏ"),
|
|
("Accept sessions via password", "Chấp nhận phiên qua mật khẩu"),
|
|
("Accept sessions via click", "Chấp nhận phiên qua xác nhận"),
|
|
("Accept sessions via both", "Chấp nhận phiên qua cả hai"),
|
|
("Please wait for the remote side to accept your session request...", "Vui lòng chờ phía đối tác chấp nhận yêu cầu kết nối..."),
|
|
("One-time Password", "Mật khẩu dùng một lần"),
|
|
("Use one-time password", "Sử dụng mật khẩu một lần"),
|
|
("One-time password length", "Độ dài mật khẩu một lần"),
|
|
("Request access to your device", "Yêu cầu truy cập thiết bị của bạn"),
|
|
("Hide connection management window", "Ẩn cửa sổ quản lý kết nối"),
|
|
("hide_cm_tip", "Chỉ ẩn khi sử dụng mật khẩu vĩnh viễn"),
|
|
("wayland_experiment_tip", "Wayland đang thử nghiệm, hãy dùng X11 nếu muốn ổn định."),
|
|
("Right click to select tabs", "Chuột phải để chọn tab"),
|
|
("Skipped", "Đã bỏ qua"),
|
|
("Add to address book", "Thêm vào sổ địa chỉ"),
|
|
("Group", "Nhóm"),
|
|
("Search", "Tìm kiếm"),
|
|
("Closed manually by web console", "Đã đóng bởi Web Console"),
|
|
("Local keyboard type", "Loại bàn phím cục bộ"),
|
|
("Select local keyboard type", "Chọn loại bàn phím cục bộ"),
|
|
("software_render_tip", "Nếu gặp lỗi hiển thị trên Linux với Nvidia, hãy thử phần mềm render."),
|
|
("Always use software rendering", "Luôn sử dụng render bằng phần mềm"),
|
|
("config_input", "Cấp quyền [Theo dõi đầu vào] để dùng bàn phím."),
|
|
("config_microphone", "Cấp quyền [Ghi âm] để trò chuyện."),
|
|
("request_elevation_tip", "Bạn cũng có thể yêu cầu nâng quyền từ người ở phía xa."),
|
|
("Wait", "Chờ"),
|
|
("Elevation Error", "Lỗi nâng quyền"),
|
|
("Ask the remote user for authentication", "Yêu cầu người dùng từ xa xác thực"),
|
|
("Choose this if the remote account is administrator", "Chọn nếu tài khoản từ xa là Quản trị viên"),
|
|
("Transmit the username and password of administrator", "Gửi tên đăng nhập và mật khẩu Quản trị viên"),
|
|
("still_click_uac_tip", "Người dùng từ xa vẫn cần nhấn OK trên hộp thoại UAC."),
|
|
("Request Elevation", "Yêu cầu nâng quyền"),
|
|
("wait_accept_uac_tip", "Vui lòng chờ đối tác chấp nhận UAC."),
|
|
("Elevate successfully", "Nâng quyền thành công"),
|
|
("uppercase", "chữ hoa"),
|
|
("lowercase", "chữ thường"),
|
|
("digit", "số"),
|
|
("special character", "ký tự đặc biệt"),
|
|
("length>=8", "độ dài >= 8"),
|
|
("Weak", "Yếu"),
|
|
("Medium", "Trung bình"),
|
|
("Strong", "Mạnh"),
|
|
("Switch Sides", "Đổi bên"),
|
|
("Please confirm if you want to share your desktop?", "Xác nhận chia sẻ màn hình?"),
|
|
("Display", "Hiển thị"),
|
|
("Default View Style", "Kiểu xem mặc định"),
|
|
("Default Scroll Style", "Kiểu cuộn mặc định"),
|
|
("Default Image Quality", "Chất lượng hình ảnh mặc định"),
|
|
("Default Codec", "Codec mặc định"),
|
|
("Bitrate", "Bitrate"),
|
|
("FPS", "FPS"),
|
|
("Auto", "Tự động"),
|
|
("Other Default Options", "Các tùy chọn mặc định khác"),
|
|
("Voice call", "Gọi thoại"),
|
|
("Text chat", "Chat văn bản"),
|
|
("Stop voice call", "Dừng gọi thoại"),
|
|
("relay_hint_tip", "Nếu không kết nối trực tiếp được, hãy thử qua máy chủ chuyển tiếp (ID/r)."),
|
|
("Reconnect", "Kết nối lại"),
|
|
("Codec", "Codec"),
|
|
("Resolution", "Độ phân giải"),
|
|
("No transfers in progress", "Không có tệp nào đang truyền"),
|
|
("Set one-time password length", "Đặt độ dài mật khẩu một lần"),
|
|
("RDP Settings", "Cài đặt RDP"),
|
|
("Sort by", "Sắp xếp theo"),
|
|
("New Connection", "Kết nối mới"),
|
|
("Restore", "Khôi phục"),
|
|
("Minimize", "Thu nhỏ"),
|
|
("Maximize", "Phóng to"),
|
|
("Your Device", "Thiết bị của bạn"),
|
|
("empty_recent_tip", "Chưa có kết nối gần đây."),
|
|
("empty_favorite_tip", "Chưa có mục yêu thích."),
|
|
("empty_lan_tip", "Không tìm thấy thiết bị nào trong LAN."),
|
|
("empty_address_book_tip", "Sổ địa chỉ đang trống."),
|
|
("Empty Username", "Tên người dùng trống"),
|
|
("Empty Password", "Mật khẩu trống"),
|
|
("Me", "Tôi"),
|
|
("identical_file_tip", "Tệp này giống hệt ở phía đối tác."),
|
|
("show_monitors_tip", "Hiện màn hình trên thanh công cụ"),
|
|
("View Mode", "Chế độ xem"),
|
|
("login_linux_tip", "Cần đăng nhập tài khoản Linux để kích hoạt X session."),
|
|
("verify_rustdesk_password_tip", "Xác thực mật khẩu RustDesk"),
|
|
("remember_account_tip", "Nhớ tài khoản này"),
|
|
("os_account_desk_tip", "Tài khoản OS được dùng để đăng nhập và chạy session không màn hình (headless)."),
|
|
("OS Account", "Tài khoản OS"),
|
|
("another_user_login_title_tip", "Người dùng khác đã đăng nhập"),
|
|
("another_user_login_text_tip", "Ngắt kết nối hiện tại"),
|
|
("xorg_not_found_title_tip", "Không tìm thấy Xorg"),
|
|
("xorg_not_found_text_tip", "Vui lòng cài đặt Xorg"),
|
|
("no_desktop_title_tip", "Không có desktop"),
|
|
("no_desktop_text_tip", "Vui lòng cài đặt GNOME hoặc desktop khác."),
|
|
("No need to elevate", "Không cần nâng quyền"),
|
|
("System Sound", "Âm thanh hệ thống"),
|
|
("Default", "Mặc định"),
|
|
("New RDP", "RDP mới"),
|
|
("Fingerprint", "Dấu vân tay"),
|
|
("Copy Fingerprint", "Sao chép fingerprint"),
|
|
("no fingerprints", "không có fingerprint"),
|
|
("Select a peer", "Chọn một đối tác"),
|
|
("Select peers", "Chọn các đối tác"),
|
|
("Plugins", "Plugin"),
|
|
("Uninstall", "Gỡ cài đặt"),
|
|
("Update", "Cập nhật"),
|
|
("Enable", "Bật"),
|
|
("Disable", "Tắt"),
|
|
("Options", "Tùy chọn"),
|
|
("resolution_original_tip", "Độ phân giải gốc"),
|
|
("resolution_fit_local_tip", "Vừa với máy cục bộ"),
|
|
("resolution_custom_tip", "Độ phân giải tùy chỉnh"),
|
|
("Collapse toolbar", "Thu gọn thanh công cụ"),
|
|
("Accept and Elevate", "Chấp nhận và Nâng quyền"),
|
|
("accept_and_elevate_btn_tooltip", "Chấp nhận kết nối và nâng quyền UAC."),
|
|
("clipboard_wait_response_timeout_tip", "Hết thời gian chờ Clipboard phản hồi."),
|
|
("Incoming connection", "Kết nối đến"),
|
|
("Outgoing connection", "Kết nối đi"),
|
|
("Exit", "Thoát"),
|
|
("Open", "Mở"),
|
|
("logout_tip", "Bạn có chắc muốn đăng xuất?"),
|
|
("Service", "Dịch vụ"),
|
|
("Start", "Bắt đầu"),
|
|
("Stop", "Dừng"),
|
|
("exceed_max_devices", "Vượt quá số lượng thiết bị tối đa."),
|
|
("Sync with recent sessions", "Đồng bộ với các phiên gần đây"),
|
|
("Sort tags", "Sắp xếp thẻ"),
|
|
("Open connection in new tab", "Mở kết nối trong tab mới"),
|
|
("Move tab to new window", "Di chuyển tab sang cửa sổ mới"),
|
|
("Can not be empty", "Không được để trống"),
|
|
("Already exists", "Đã tồn tại"),
|
|
("Change Password", "Đổi mật khẩu"),
|
|
("Refresh Password", "Làm mới mật khẩu"),
|
|
("ID", "ID"),
|
|
("Grid View", "Dạng lưới"),
|
|
("List View", "Dạng danh sách"),
|
|
("Select", "Chọn"),
|
|
("Toggle Tags", "Bật/Tắt thẻ"),
|
|
("pull_ab_failed_tip", "Lấy sổ địa chỉ thất bại."),
|
|
("push_ab_failed_tip", "Đồng bộ sổ địa chỉ thất bại."),
|
|
("synced_peer_readded_tip", "Thiết bị đã đồng bộ được thêm lại."),
|
|
("Change Color", "Đổi màu"),
|
|
("Primary Color", "Màu chính"),
|
|
("HSV Color", "Màu HSV"),
|
|
("Installation Successful!", "Cài đặt thành công!"),
|
|
("Installation failed!", "Cài đặt thất bại!"),
|
|
("Reverse mouse wheel", "Đảo ngược con lăn chuột"),
|
|
("{} sessions", "{} phiên"),
|
|
("scam_title", "CẢNH BÁO LỪA ĐẢO"),
|
|
("scam_text1", "KHÔNG chia sẻ ID/Mật khẩu với người lạ qua điện thoại. Nếu họ yêu cầu, họ có thể là kẻ lừa đảo."),
|
|
("scam_text2", "Chỉ sử dụng RustDesk với những người bạn thực sự tin tưởng."),
|
|
("Don't show again", "Không hiển thị lại"),
|
|
("I Agree", "Tôi đồng ý"),
|
|
("Decline", "Từ chối"),
|
|
("Timeout in minutes", "Thời gian chờ (phút)"),
|
|
("auto_disconnect_option_tip", "Tự động ngắt kết nối khi không hoạt động"),
|
|
("Connection failed due to inactivity", "Ngắt kết nối do không hoạt động"),
|
|
("Check for software update on startup", "Kiểm tra cập nhật khi khởi động"),
|
|
("upgrade_rustdesk_server_pro_to_{}_tip", "Nâng cấp lên Pro để có thêm tính năng"),
|
|
("pull_group_failed_tip", "Lấy thông tin nhóm thất bại"),
|
|
("Filter by intersection", "Lọc theo giao điểm"),
|
|
("Remove wallpaper during incoming sessions", "Xóa hình nền khi có kết nối đến"),
|
|
("Test", "Kiểm tra"),
|
|
("display_is_plugged_out_msg", "Màn hình đã bị rút."),
|
|
("No displays", "Không có màn hình"),
|
|
("Open in new window", "Mở trong cửa sổ mới"),
|
|
("Show displays as individual windows", "Hiển thị mỗi màn hình một cửa sổ"),
|
|
("Use all my displays for the remote session", "Sử dụng tất cả màn hình của tôi"),
|
|
("selinux_tip", "SELinux đang bật, có thể gây lỗi."),
|
|
("Change view", "Đổi kiểu xem"),
|
|
("Big tiles", "Ô lớn"),
|
|
("Small tiles", "Ô nhỏ"),
|
|
("List", "Danh sách"),
|
|
("Virtual display", "Màn hình ảo"),
|
|
("Plug out all", "Rút tất cả"),
|
|
("True color (4:4:4)", "Màu thực (4:4:4)"),
|
|
("Enable blocking user input", "Cho phép chặn đầu vào người dùng"),
|
|
("id_input_tip", "Nhập ID hoặc IP."),
|
|
("privacy_mode_impl_mag_tip", "Chế độ riêng tư (Magnifier)"),
|
|
("privacy_mode_impl_virtual_display_tip", "Chế độ riêng tư (Virtual Display)"),
|
|
("Enter privacy mode", "Vào chế độ riêng tư"),
|
|
("Exit privacy mode", "Thoát chế độ riêng tư"),
|
|
("idd_not_support_under_win10_2004_tip", "Yêu cầu Windows 10 2004 trở lên."),
|
|
("input_source_1_tip", "Nguồn đầu vào 1"),
|
|
("input_source_2_tip", "Nguồn đầu vào 2"),
|
|
("Swap control-command key", "Hoán đổi phím Ctrl-Cmd"),
|
|
("swap-left-right-mouse", "Hoán đổi chuột trái-phải"),
|
|
("2FA code", "Mã 2FA"),
|
|
("More", "Thêm"),
|
|
("enable-2fa-title", "Bật xác thực 2 bước"),
|
|
("enable-2fa-desc", "Vui lòng quét mã QR để bật 2FA."),
|
|
("wrong-2fa-code", "Mã 2FA sai"),
|
|
("enter-2fa-title", "Nhập mã 2FA"),
|
|
("Email verification code must be 6 characters.", "Mã xác thực email phải có 6 ký tự."),
|
|
("2FA code must be 6 digits.", "Mã 2FA phải có 6 chữ số."),
|
|
("Multiple Windows sessions found", "Tìm thấy nhiều phiên Windows"),
|
|
("Please select the session you want to connect to", "Chọn phiên bạn muốn kết nối"),
|
|
("powered_by_me", "Cung cấp bởi tôi"),
|
|
("outgoing_only_desk_tip", "Chỉ cho phép kết nối đi."),
|
|
("preset_password_warning", "Cảnh báo mật khẩu thiết lập sẵn"),
|
|
("Security Alert", "Cảnh báo bảo mật"),
|
|
("My address book", "Sổ địa chỉ của tôi"),
|
|
("Personal", "Cá nhân"),
|
|
("Owner", "Chủ sở hữu"),
|
|
("Set shared password", "Đặt mật khẩu chia sẻ"),
|
|
("Exist in", "Tồn tại trong"),
|
|
("Read-only", "Chỉ đọc"),
|
|
("Read/Write", "Đọc/Ghi"),
|
|
("Full Control", "Toàn quyền"),
|
|
("share_warning_tip", "Cẩn thận khi chia sẻ quyền điều khiển!"),
|
|
("Everyone", "Mọi người"),
|
|
("ab_web_console_tip", "Quản lý qua Web Console"),
|
|
("allow-only-conn-window-open-tip", "Chỉ cho phép khi cửa sổ RustDesk mở"),
|
|
("no_need_privacy_mode_no_physical_displays_tip", "Không cần chế độ riêng tư vì không có màn hình vật lý."),
|
|
("Follow remote cursor", "Theo con trỏ từ xa"),
|
|
("Follow remote window focus", "Theo tiêu điểm cửa sổ từ xa"),
|
|
("default_proxy_tip", "Proxy mặc định"),
|
|
("no_audio_input_device_tip", "Không tìm thấy thiết bị thu âm."),
|
|
("Incoming", "Đang đến"),
|
|
("Outgoing", "Đang đi"),
|
|
("Clear Wayland screen selection", "Xóa lựa chọn màn hình Wayland"),
|
|
("clear_Wayland_screen_selection_tip", "Đặt lại các quyền chọn màn hình."),
|
|
("confirm_clear_Wayland_screen_selection_tip", "Bạn có chắc muốn đặt lại?"),
|
|
("android_new_voice_call_tip", "Yêu cầu gọi thoại mới."),
|
|
("texture_render_tip", "Sử dụng Texture Rendering"),
|
|
("Use texture rendering", "Sử dụng Texture Rendering"),
|
|
("Floating window", "Cửa sổ nổi"),
|
|
("floating_window_tip", "Giữ RustDesk trên cùng"),
|
|
("Keep screen on", "Giữ màn hình luôn bật"),
|
|
("Never", "Không bao giờ"),
|
|
("During controlled", "Trong khi bị điều khiển"),
|
|
("During service is on", "Trong khi dịch vụ đang bật"),
|
|
("Capture screen using DirectX", "Chụp màn hình bằng DirectX"),
|
|
("Back", "Trở về"),
|
|
("Apps", "Ứng dụng"),
|
|
("Volume up", "Tăng âm lượng"),
|
|
("Volume down", "Giảm âm lượng"),
|
|
("Power", "Nguồn"),
|
|
("Telegram bot", "Telegram Bot"),
|
|
("enable-bot-tip", "Bật thông báo qua Telegram"),
|
|
("enable-bot-desc", "Liên kết với Telegram Bot của bạn."),
|
|
("cancel-2fa-confirm-tip", "Xác nhận tắt 2FA?"),
|
|
("cancel-bot-confirm-tip", "Xác nhận tắt Bot?"),
|
|
("About RustDesk", "Về RustDesk"),
|
|
("Send clipboard keystrokes", "Gửi phím từ Clipboard"),
|
|
("network_error_tip", "Lỗi mạng, vui lòng kiểm tra lại."),
|
|
("Unlock with PIN", "Mở khóa bằng mã PIN"),
|
|
("Requires at least {} characters", "Yêu cầu ít nhất {} ký tự"),
|
|
("Wrong PIN", "Mã PIN sai"),
|
|
("Set PIN", "Đặt mã PIN"),
|
|
("Enable trusted devices", "Bật thiết bị tin cậy"),
|
|
("Manage trusted devices", "Quản lý thiết bị tin cậy"),
|
|
("Platform", "Nền tảng"),
|
|
("Days remaining", "Số ngày còn lại"),
|
|
("enable-trusted-devices-tip", "Chỉ thiết bị tin cậy mới có thể kết nối không cần mật khẩu."),
|
|
("Parent directory", "Thư mục cha"),
|
|
("Resume", "Tiếp tục"),
|
|
("Invalid file name", "Tên tệp không hợp lệ"),
|
|
("one-way-file-transfer-tip", "Chỉ cho phép truyền tệp một chiều."),
|
|
("Authentication Required", "Yêu cầu xác thực"),
|
|
("Authenticate", "Xác thực"),
|
|
("web_id_input_tip", "Nhập ID để bắt đầu kết nối Web."),
|
|
("Download", "Tải xuống"),
|
|
("Upload folder", "Tải lên thư mục"),
|
|
("Upload files", "Tải lên tệp"),
|
|
("Clipboard is synchronized", "Clipboard đã được đồng bộ"),
|
|
("Update client clipboard", "Cập nhật Clipboard của khách"),
|
|
("Untagged", "Chưa gắn thẻ"),
|
|
("new-version-of-{}-tip", "Đã có phiên bản mới của {}"),
|
|
("Accessible devices", "Thiết bị có thể truy cập"),
|
|
("upgrade_remote_rustdesk_client_to_{}_tip", "Vui lòng nâng cấp đối tác lên {}"),
|
|
("d3d_render_tip", "Sử dụng D3D Rendering"),
|
|
("Use D3D rendering", "Sử dụng D3D Rendering"),
|
|
("Printer", "Máy in"),
|
|
("printer-os-requirement-tip", "Yêu cầu hệ điều hành hỗ trợ máy in."),
|
|
("printer-requires-installed-{}-client-tip", "Cần cài đặt driver {}"),
|
|
("printer-{}-not-installed-tip", "Máy in {} chưa được cài đặt."),
|
|
("printer-{}-ready-tip", "Máy in {} đã sẵn sàng."),
|
|
("Install {} Printer", "Cài đặt máy in {}"),
|
|
("Outgoing Print Jobs", "Yêu cầu in đi"),
|
|
("Incoming Print Jobs", "Yêu cầu in đến"),
|
|
("Incoming Print Job", "Yêu cầu in đến"),
|
|
("use-the-default-printer-tip", "Sử dụng máy in mặc định"),
|
|
("use-the-selected-printer-tip", "Sử dụng máy in đã chọn"),
|
|
("auto-print-tip", "Tự động in"),
|
|
("print-incoming-job-confirm-tip", "Xác nhận in tệp này?"),
|
|
("remote-printing-disallowed-tile-tip", "In từ xa bị cấm"),
|
|
("remote-printing-disallowed-text-tip", "Vui lòng bật quyền in trong cài đặt."),
|
|
("save-settings-tip", "Lưu cài đặt"),
|
|
("dont-show-again-tip", "Đừng hiện lại"),
|
|
("Take screenshot", "Chụp màn hình"),
|
|
("Taking screenshot", "Đang chụp màn hình..."),
|
|
("screenshot-merged-screen-not-supported-tip", "Không hỗ trợ chụp gộp nhiều màn hình."),
|
|
("screenshot-action-tip", "Hành động chụp màn hình"),
|
|
("Save as", "Lưu thành"),
|
|
("Copy to clipboard", "Sao chép vào Clipboard"),
|
|
("Enable remote printer", "Bật máy in từ xa"),
|
|
("Downloading {}", "Đang tải xuống {}"),
|
|
("{} Update", "Cập nhật {}"),
|
|
("{}-to-update-tip", "Cần nâng cấp để sử dụng tính năng này."),
|
|
("download-new-version-failed-tip", "Tải phiên bản mới thất bại."),
|
|
("Auto update", "Tự động cập nhật"),
|
|
("update-failed-check-msi-tip", "Cập nhật lỗi, vui lòng kiểm tra file MSI."),
|
|
("websocket_tip", "Sử dụng giao thức WebSocket"),
|
|
("Use WebSocket", "Sử dụng WebSocket"),
|
|
("Trackpad speed", "Tốc độ Trackpad"),
|
|
("Default trackpad speed", "Tốc độ Trackpad mặc định"),
|
|
("Numeric one-time password", "Mật khẩu số dùng một lần"),
|
|
("Enable IPv6 P2P connection", "Cho phép kết nối IPv6 P2P"),
|
|
("Enable UDP hole punching", "Bật UDP Hole Punching"),
|
|
("View camera", "Xem Camera"),
|
|
("Enable camera", "Bật Camera"),
|
|
("No cameras", "Không có camera"),
|
|
("view_camera_unsupported_tip", "Đối tác chưa hỗ trợ xem camera."),
|
|
("Terminal", "Terminal"),
|
|
("Enable terminal", "Bật Terminal"),
|
|
("New tab", "Tab mới"),
|
|
("Keep terminal sessions on disconnect", "Giữ phiên terminal khi ngắt kết nối"),
|
|
("Terminal (Run as administrator)", "Terminal (Quyền Quản trị viên)"),
|
|
("terminal-admin-login-tip", "Đang đăng nhập quyền quản trị..."),
|
|
("Failed to get user token.", "Lấy mã token người dùng thất bại."),
|
|
("Incorrect username or password.", "Tên người dùng hoặc mật khẩu sai."),
|
|
("The user is not an administrator.", "Người dùng không phải Quản trị viên."),
|
|
("Failed to check if the user is an administrator.", "Kiểm tra quyền Quản trị viên thất bại."),
|
|
("Supported only in the installed version.", "Chỉ hỗ trợ trên bản đã cài đặt."),
|
|
("elevation_username_tip", "Tên đăng nhập để nâng quyền"),
|
|
("Preparing for installation ...", "Đang chuẩn bị cài đặt..."),
|
|
("Show my cursor", "Hiện con trỏ của tôi"),
|
|
("Scale custom", "Tùy chỉnh tỷ lệ"),
|
|
("Custom scale slider", "Thanh trượt tỷ lệ"),
|
|
("Decrease", "Giảm"),
|
|
("Increase", "Tăng"),
|
|
("Show virtual mouse", "Hiện chuột ảo"),
|
|
("Virtual mouse size", "Kích thước chuột ảo"),
|
|
("Small", "Nhỏ"),
|
|
("Large", "Lớn"),
|
|
("Show virtual joystick", "Hiện Joystick ảo"),
|
|
("Edit note", "Sửa ghi chú"),
|
|
("Alias", "Bí danh"),
|
|
("ScrollEdge", "Cuộn ở cạnh"),
|
|
("Allow insecure TLS fallback", "Cho phép hạ cấp TLS không an toàn"),
|
|
("allow-insecure-tls-fallback-tip", "Cho phép kết nối nếu máy chủ dùng TLS cũ."),
|
|
("Disable UDP", "Tắt UDP"),
|
|
("disable-udp-tip", "Chỉ sử dụng TCP để kết nối."),
|
|
("server-oss-not-support-tip", "Máy chủ mã nguồn mở không hỗ trợ tính năng này."),
|
|
("input note here", "nhập ghi chú tại đây"),
|
|
("note-at-conn-end-tip", "Hiện ghi chú khi kết thúc phiên"),
|
|
("Show terminal extra keys", "Hiện các phím phụ Terminal"),
|
|
("Relative mouse mode", "Chế độ chuột tương đối"),
|
|
("rel-mouse-not-supported-peer-tip", "Đối tác không hỗ trợ chuột tương đối."),
|
|
("rel-mouse-not-ready-tip", "Chuột tương đối chưa sẵn sàng."),
|
|
("rel-mouse-lock-failed-tip", "Khóa chuột thất bại."),
|
|
("rel-mouse-exit-{}-tip", "Thoát chế độ chuột tương đối: {}"),
|
|
("rel-mouse-permission-lost-tip", "Mất quyền điều khiển chuột tương đối."),
|
|
("Changelog", "Nhật ký thay đổi"),
|
|
("keep-awake-during-outgoing-sessions-label", ""),
|
|
("keep-awake-during-incoming-sessions-label", ""),
|
|
("Continue with {}", "Tiếp tục với {}"),
|
|
("Display Name", ""),
|
|
("password-hidden-tip", ""),
|
|
("preset-password-in-use-tip", ""),
|
|
].iter().cloned().collect();
|
|
}
|